Half-time: 0 โ€“ 0
70'
81'
82'
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
7
81'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
31
81'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
70'โ†“
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
82'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
12
70'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
82'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub