Half-time: 0 โ€“ 0
60'
65'
โ†‘โ†“
67'
87'
90'
โšฝ
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
8
87'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
53'โ†“
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
53'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
60'โ†‘
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
87'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
65'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
94
Joel 31y · 185 cm
Brazil
99
Eydison 38y
Brazil
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
65'โ†‘
18
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
67'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
sub