Half-time: 1 โ€“ 0
3'
โšฝ
60'
โ†‘โ†“
65'
74'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
71'โ†“
10
I. Firer 41y · 189 cm
Slovenia
60'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
74'โ†“
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
3
74'โ†‘
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
60'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
71'โ†‘
Than Quang Ninh โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
65'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
3
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
65'โ†‘
22
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
95
Hoàng Văn Hưng 30y ·
Vietnam
sub
98
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
sub