Half-time: 0 โ€“ 0
13'
โ†‘โ†“
39'
58'
โ†‘โ†“
59'
โšฝ
79'
โ†‘โ†“
82'
90'+1
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
13'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
79'โ†“
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
39'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
4
Ramon 38y · 187 cm
Brazil
13'โ†‘
7
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
11
Hồ Hùng Cường 31y
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
39'โ†‘
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
90
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
9
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
90'โ†“
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
63'โ†“
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
58'โ†“
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
58'โ†‘
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
sub