Half-time: 0 โ€“ 0
30'
45'
67'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
86'
88'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
4
88'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
86'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
22
Phạm Văn Tiến 33y · 187 cm
Vietnam
26
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
81'โ†“
36
M. Ideguchi 37y · 173 cm
Japan
61
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
12
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
sub
20
86'โ†‘
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
34
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
sub
71
A Hoàng 31y · 173 cm
Vietnam
sub
77
Thân Thắng Toàn 30y · 178 cm
Vietnam
88'โ†‘
88
sub
93
Huỳnh Kim Hùng 30y · 165 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
45'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
30'โ†“
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
10
sub
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
30'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
22
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
45'โ†‘