Half-time: 2 โ€“ 1
7'
โšฝ
16'
20'
โšฝ
50'
61'
โ†‘โ†“
67'
70'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
61'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
50'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
70'โ†“
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
sub
4
Ramon 38y · 187 cm
Brazil
61'โ†‘
7
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
50'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
90
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
3
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
5
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
6
M. Fehr 31y · 183 cm
USA
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
68'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
15
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
36
M. Ideguchi 37y · 173 cm
Japan
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
4
Phan Đăng Tuấn 31y · 173 cm
Vietnam
88'โ†‘
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
68'โ†‘
12
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
sub
39
Nguyễn Lam 28y · 161 cm
Vietnam
sub
79
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub