Half-time: 2 โ€“ 0
24'
โšฝ
45'
46'
84'
โ†‘โ†“
90'
Ha Noi โ–พ
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
89'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
90'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
L. Arnaud 39y · 183 cm
France
84'โ†“
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
17
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
90'โ†‘
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
84'โ†‘
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
89'โ†‘
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
66'โ†“
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
46'โ†“
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
11
66'โ†‘
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
46'โ†‘