Half-time: 0 โ€“ 0
49'
โšฝ
56'
62'
69'
84'
88'
90'+3
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
11
84'โ†“
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
90'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
37
69'โ†“
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
12
90'โ†‘
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
69'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
84'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
88'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
56'โ†“
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
77
Álvaro Silva 42y · 186 cm
Philippines
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
56'โ†‘
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
88'โ†‘
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub