Half-time: 1 โ€“ 0
16'
โšฝ
57'
โ†‘โ†“
64'
74'
80'
โ†‘โ†“
81'
90'+1
90'+2
โ†‘โ†“
Sai Gon โ–พ
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
7
90'โ†“
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
74'โ†“
10
Fernandes 35y · 193 cm
Brazil
11
Patrick 33y · 184 cm
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
81'โ†“
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
15
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Trương Công Thảo 37y
Vietnam
sub
20
81'โ†‘
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
74'โ†‘
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
9
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
80'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
90'โ†“
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
57'โ†“
8
90'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
57'โ†‘