Half-time: 2 โ€“ 0
17'
32'
โ†‘โ†“
41'
60'
61'
65'
79'
โ†‘โ†“
82'
85'
โ†‘โ†“
90'
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
72'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
85'โ†“
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
61'โ†“
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
sub
9
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
85'โ†‘
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
61'โ†‘
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
8
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
79'โ†“
20
69'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
32'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
2
79'โ†‘
3
sub
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
7
69'โ†‘
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
32'โ†‘
17
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
sub
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
99
sub