๐Ÿšฉ Feras Taweel
Half-time: 3 โ€“ 1
6'
โšฝ
33'
โšฝ
36'
โ†‘โ†“
40'
โšฝ
54'
๐ŸŸจ
56'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
70'
โšฝ
76'
M. Phetpackdy
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
80'
82'
87'
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
78'โ†“
10
Pedro Paulo 32y · 186 cm
Brazil
78'โ†“
11
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
56'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
80'โ†“
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
56'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
80'โ†‘
13
Đoàn Huy Hoàng 23y · 177 cm
Vietnam
sub
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Tống Văn Hợp 27y · 170 cm
Vietnam
sub
18
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
sub
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
56'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
78'โ†‘
99
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
56'โ†‘
Young Elephant โ–พ
11
Lucas Paulista 30y · 178 cm
Brazil
13
T. Kietnalonglop 🟨 25y
Laos
14
S. Murata 32y
Japan
15
T. Inthavong 29y
Laos
16
O. Nammakhoth 29y · 183 cm
Laos
68'โ†“
17
B. Bounkong 25y
Laos
19
K. Phetsivilay 27y
Laos
36'โ†“
23
A. Thanakhanty 28y
Laos
25
L. Keophouvong 29y
Laos
87'โ†“
27
Aee Soe 29y
Myanmar
68'โ†“
30
R. Yanagizono 30y · 172 cm
Japan
68'โ†“
1
S. Thilavong 22y
Laos
68'โ†‘
4
K. Phomvongsa 27y
Laos
sub
5
S. Chanthasili 38y
Laos
87'โ†‘
9
K. Souvanny 26y · 170
Laos
68'โ†‘
18
V. Douangmaity 29y
Laos
sub
20
S. Hanthavong 27y
Laos
sub
28
M. Phetphakdy 34y
Laos
68'โ†‘
31
X. Souvanhnasok 26y · 179 cm
Laos
sub
32
C. Waenvongsoth 31y · 170 cm
Laos
36'โ†‘
79
S. Sophabmixay 29y
Laos
sub