Half-time: 1 โ€“ 0
30'
35'
46'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
83'
90'+3
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
3
83'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
81'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
18
81'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
83'โ†‘
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
62'โ†“
16
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
26
Y. Pérez 41y · 184 cm
Cuba
32
35'โ†“
36
S. Fraser 43y · 180 cm
Jamaica
46'โ†“
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
14
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
62'โ†‘
17
35'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
46'โ†‘
24
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
sub