Half-time: 0 โ€“ 1
23'
โšฝ
46'
53'
โ†‘โ†“
74'
78'
86'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
Long An โ–พ
8
S. Diabate 35y · 183
Mali
9
10
86'โ†“
11
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
53'โ†“
14
78'โ†“
17
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
27
Võ Nhật Tân 39y · 167 cm
Vietnam
5
Trần Bảo Anh 34y
Vietnam
sub
12
86'โ†‘
22
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
78'โ†‘
24
Phan Tấn Tài 36y · 177 cm
Vietnam
53'โ†‘
26
Nguyễn Tiến Anh 37y
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
87'โ†“
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
74'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
87'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘