Half-time: 0 โ€“ 2
5'
โšฝ
35'
โšฝ
37'
โ†‘โ†“
46'
46'
86'
Dong Nai โ–พ
1
Danh Hoàng Tuấn 44y
Vietnam
19
37'โ†“
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
22
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
61'โ†“
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
33
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
5
37'โ†‘
10
46'โ†‘
11
61'โ†‘
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
86'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
12
86'โ†‘
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub