๐Ÿšฉ S. Kasymov
Half-time: 2 โ€“ 2
11'
โšฝ
15'
โšฝ
19'
41'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
67'
73'
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
80'
90'+2
โ†‘โ†“
90'+3
๐ŸŸจ
Yangon United โ–พ
1
Kyaw Zin Htet 36y ·
Myanmar
5
Thein Than Win 34y · 165 cm
Myanmar
90'โ†“
6
Maung Maung Win 36y
Myanmar
11
Maung Maung Lwin 🟨 31y · 181
Myanmar
17
Zarni Htet 32y
Myanmar
24
Kaung Htet Soe 29y · 165 cm
Myanmar
62'โ†“
30
Thu Rein Soe 27y
Myanmar
32
A. Congo 33y
Burkina Faso
40
S. Murata 32y
Japan
44
E. Barfo 33y · 189 cm
Ghana
78'โ†“
88
E. Ikechukwu 28y
Nigeria
4
Htike Htike Aung 31y · 167 cm
Myanmar
sub
7
Nyein Chan Aung 29y · 174 cm
Myanmar
sub
9
Than Paing 29y · 181
Myanmar
78'โ†‘
16
Zin Min Tun
Myanmar
62'โ†‘
22
Min Kyaw Khant 31y
Myanmar
90'โ†‘
23
Yan Paing Soe 30y
Myanmar
sub
33
Sann Sat Naing 28y
Myanmar
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
80'โ†“
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
67'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 🟨 31y · 168 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
99
Amido Baldé 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
41'โ†“
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
41'โ†‘
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
67'โ†‘
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub