0 โ€“ 2
10 Mar 2020 11:30 ยทNew Laos National Stadium, Vientiane
๐Ÿšฉ Zaid Thamer Mohammed
Half-time: 0 โ€“ 0
17'
๐ŸŸจ
26'
โ†‘โ†“
37'
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
72'
77'
โ†‘โ†“
85'
P. Diakite
๐ŸŸจ
90'
90'+3
โ†‘โ†“
Lao Toyota โ–พ
4
P. Pathammavong 27y ·
Laos
7
S. Khounsamnan 33y · 173 cm
Laos
77'โ†“
9
S. Sophabmixay 29y
Laos
10
G. Jerković 39y · 186 cm
France
16
S. Soundala 30y · 175 cm
Laos
17
P. Kongmathilath 🟨 29y
Laos
23
S. Somsanith 31y
Laos
25
Y. Bamba 30y
Côte d'Ivoire
44
N. Kawakami 39y · 181 cm
Japan
73
M. Phetphakdy 34y
Laos
90'โ†“
83
Laércio 36y · 170 cm
Brazil
2
B. Chanthalangsy 27y
Laos
77'โ†‘
8
P. Phommasane 32y
Laos
sub
11
L. Viphath 27y
Laos
sub
14
K. Inthammavong 34y · 146 cm
Laos
sub
15
T. Inthavong 29y
Laos
sub
21
A. Lounlasi 23y
Laos
90'โ†‘
32
S. Phanthilath 30y
Laos
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
26'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 🟨 35y · 170 cm
Vietnam
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
99
Amido Baldé 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
61'โ†“
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
61'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
26'โ†‘