Half-time: 0 โ€“ 1
21'
โšฝ
66'
70'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
90'+2
90'+4
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
84'โ†“
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
10
I. Firer 41y · 189 cm
Slovenia
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
21
C. Amougou 37y · 190 cm
Cameroon
70'โ†“
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
77'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
70'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
77'โ†‘
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
28
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
66'โ†“
29
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
81'โ†“
80
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
90'โ†“
11
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
12
90'โ†‘
16
81'โ†‘
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
66'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub