Half-time: 0 โ€“ 1
40'
โšฝ
58'
73'
โ†‘โ†“
80'
84'
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
63'โ†“
10
I. Firer 41y · 189 cm
Slovenia
73'โ†“
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
84'โ†“
29
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
11
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
16
63'โ†‘
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
73'โ†‘
25
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
84'โ†‘
92
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
16
80'โ†“
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
27
58'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
23
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
58'โ†‘
29
80'โ†‘