Half-time: 0 โ€“ 0
43'
57'
67'
โ†‘โ†“
84'
90'+2
90'+3
โ†‘โ†“
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
57'โ†“
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
70'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
84'โ†“
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
84'โ†‘
14
70'โ†‘
16
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
57'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
67'โ†“
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
43'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
7
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
43'โ†‘
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†‘
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
sub
44
Marcão 36y · 183
Brazil
90'โ†‘
66
Nguyễn Thanh Hiền 33y · 173 cm
Vietnam
sub
90
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub