Half-time: 0 โ€“ 0
56'
โšฝ
59'
74'
โ†‘โ†“
76'
80'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
9
S. Emmanuel 34y · 176
Nigeria
89'โ†“
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
74'โ†“
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
80'โ†“
4
Nguyễn Michal 36y · 186 cm
Vietnam
sub
18
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
89'โ†‘
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
sub
21
80'โ†‘
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
74'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
8
V. Ormazábal 41y · 179 cm
Argentina
10
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
62'โ†“
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
37
59'โ†“
38
76'โ†“
7
sub
11
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
12
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
59'โ†‘
14
76'โ†‘
19
Lê Mạnh Dũng 32y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
62'โ†‘
77
Nguyen Quoc Thien Esele 42y ·
Nigeria
sub