Half-time: 0 โ€“ 1
45'
โšฝ
74'
75'
โ†‘โ†“
80'
80'
87'
90'+3
โšฝ
Ha Noi โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
74'โ†“
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
80'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
56'โ†“
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
56'โ†‘
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
80'โ†‘
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
74'โ†‘
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
92
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
87'โ†“
77
75'โ†“
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
87'โ†‘
16
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
75'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub