Half-time: 0 โ€“ 0
81'
โšฝ
82'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
86'
90'+1
โ†‘โ†“
90'+5
Sanna Khanh Hoa โ–พ
7
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
84'โ†“
8
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
21
Y. Touré 40y · 183 cm
France
23
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
24
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 36y · 179 cm
Vietnam
29
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
93
C. Zarour 43y · 188 cm
France
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
12
82'โ†‘
25
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
sub
77
Nguyễn Đình Lợi 33y · 168 cm
Vietnam
sub
79
84'โ†‘
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
61'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
90'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
86'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
sub
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
86'โ†‘
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
90'โ†‘
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub