Half-time: 0 โ€“ 1
26'
โšฝP
46'
โ†‘โ†“
53'
57'
62'
โ†‘โ†“
77'
83'
โ†‘โ†“
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
77'โ†“
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
80'โ†“
9
46'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
33
R. Karube 33y · 188 cm
Japan
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
80'โ†‘
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
91
Nguyễn Van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
77'โ†‘
Sai Gon โ–พ
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
57'โ†“
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
8
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
83'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
62'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
3
sub
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
57'โ†‘
11
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
83'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
62'โ†‘
17
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
99
sub