Half-time: 0 โ€“ 0
63'
โ†‘โ†“
76'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
83'
โšฝ
89'
โ†‘โ†“
90'+1
โšฝ
90'+5
90'+5
โšฝ
Sai Gon โ–พ
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
8
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
76'โ†“
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
89'โ†“
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Lê Thế Mạnh 32y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
sub
17
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
sub
18
Lê Thành Phong 28y · 176 cm
Vietnam
sub
20
66'โ†‘
25
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
89'โ†‘
99
76'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
Paulo Tavares 40y · 179 cm
Portugal
9
Gustavo 30y · 177 cm
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
63'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
77
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
90'โ†“
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
77'โ†“
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
63'โ†‘
16
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
77'โ†‘
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
30
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub