Half-time: 0 โ€“ 0
63'
โ†‘โ†“
67'
72'
โšฝ
74'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
84'
โšฝ
85'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
108'
โšฝ
114'
โšฝ
120'+4
โšฝ
Kitchee โ–พ
1
Wang Zhenpeng 42y · 188 cm
Hong Kong, China
5
Gonçalves Hélio 40y · 185
Hong Kong, China
7
Fernando 39y · 180
Hong Kong, China
10
Lam Ka Wai 41y · 170 cm
Hong Kong
11
Sandro 39y · 186 cm
Hong Kong
12
Lo Kwan Yee 41y · 169 cm
Hong Kong
85'โ†“
19
Huang Yang 42y · 176 cm
Hong Kong, China
21
Tong Kin Man 41y · 178 cm
Hong Kong
63'โ†“
32
K. Vadócz 41y · 188 cm
Hungary
38
Dong-Jin Kim 44y · 184 cm
Korea Republic
81'โ†“
90
Bong-Jin Kim 36y · 181 cm
Korea Republic
8
Akande Alex 37y · 182 cm
Hong Kong, China
63'โ†‘
22
Wan-Mackey Emmet Chun 33y · 180 cm
Hong Kong, China
sub
23
Guo Jianqiao 40y · 185 cm
China PR
sub
24
Ngan Cheuk Pan 28y · 173
Hong Kong, China
sub
29
Harima Hirokane 28y · 177 cm
Hong Kong, China
85'โ†‘
31
Law Tsz Chun 29y · 171
Hong Kong, China
sub
33
Sham Kwok Keung 40y · 173 cm
Hong Kong
81'โ†‘
Ha Noi โ–พ
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
17
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
74'โ†“
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
67'โ†“
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
77
Álvaro Silva 42y · 186 cm
Philippines
88'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
92
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
sub
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
67'โ†‘
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
88'โ†‘
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
sub
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
74'โ†‘